Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
日常
にちじょう
生活
せいかつ
に
必要
ひつよう
なものだけ
買
か
うべきだ。
Chỉ nên mua những thứ cần thiết cho cuộc sống hàng ngày.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
日常生活
にちじょうせいかつ
cuộc sống hàng ngày; cuộc sống thường ngày
必要
ひつよう
cần thiết; thiết yếu
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
買う
かう
mua; mua sắm
Hán tự:
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
常
Thường
thông thường
生
Sinh
sinh; cuộc sống
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính
買
Mãi
mua