Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
旅行
りょこう
に
行
い
く
暇
ひま
もないし、また
金
きん
もない。
Không có thời gian đi du lịch, lại còn không có tiền nữa.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
旅行
りょこう
du lịch; chuyến đi; hành trình; chuyến tham quan
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
暇
ひま
thời gian rảnh; thời gian rỗi; giải trí
無い
ない
không tồn tại
又
また
lại; một lần nữa
金
かね
tiền
Hán tự:
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí
金
Kim
vàng