Dịch nghĩa:
旅行と言えば、ニューヨーク市を訪ねたことはありますか。
Bạn đã bao giờ ghé thăm thành phố New York khi nhắc đến du lịch chưa?
Từ vựng:
Hán tự:
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
言
Ngôn
nói; từ
市
Thị
thị trường; thành phố
訪
Phỏng
thăm; viếng thăm; tìm kiếm; chia buồn