Dịch nghĩa:
新聞はまたアフリカでまた戦争が起こったと報じた。
Báo chí lại đưa tin về một cuộc chiến mới ở Châu Phi.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
起
Khởi
thức dậy
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng