Dịch nghĩa:
新聞によると、ボストンで大火災があったそうだ。
Theo báo chí, có một vụ hỏa hoạn lớn ở Boston.
Hán tự:
新
Tân
mới
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
大
Đại
lớn; to
火
Hỏa
lửa
災
Tai
thảm họa; tai họa; tai ương; nguyền rủa; ác