Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
新聞
しんぶん
には
何
なに
も
面白
おもしろ
いことは
載
の
っていない。
Không có gì thú vị trên báo.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
新聞
しんぶん
báo chí
何
なん
gì
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
載る
のる
được đặt lên; được xếp lên; được chất lên; được tải lên
Hán tự:
新
Tân
mới
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
何
Hà
gì
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
白
Bạch
trắng
載
Tải
đi; lên tàu; lên xe; đặt; trải ra; 10**44; ghi lại; xuất bản