Dịch nghĩa:
新幹線なら、名古屋から東京もそんなに遠く感じないよ。
Nếu đi tàu Shinkansen, quãng đường từ Nagoya đến Tokyo cũng không cảm thấy xa.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
幹
Cán
thân cây; phần chính
線
Tuyến
đường; tuyến
名
Danh
tên; nổi tiếng
古
Cổ
cũ
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
東
Đông
đông
京
Kinh
kinh đô
遠
Viễn
xa; xa xôi
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác