Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
新
あたら
しい
自転車
じてんしゃ
は50000
円
えん
もした。
Chiếc xe đạp mới tốn tới 50.000 yên.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
自転車
じてんしゃ
xe đạp
円
えん
yên (đơn vị tiền tệ Nhật Bản)
為る
する
làm
Hán tự:
新
Tân
mới
自
Tự
bản thân
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
車
Xa
xe
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn