Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
新
あたら
しいテニスのラケットがほしいんだ。
Tôi muốn có một cái vợt tennis mới.
Từ vựng:
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
テニス
quần vợt
ラケット
vợt
欲しい
ほしい
muốn
Hán tự:
新
Tân
mới