Dịch nghĩa:
数学と英語は私の大好きな教科でした。
Toán và tiếng Anh là hai môn học yêu thích của tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
数
Số
số; sức mạnh
学
Học
học; khoa học
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
私
Tư
tư nhân; tôi
大
Đại
lớn; to
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
教
Giáo
giáo dục
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận