Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
数学
すうがく
が
苦手
にがて
なので
家庭
かてい
教師
きょうし
をつけてもらいたい。
Tôi yếu toán nên muốn có gia sư.
Ngữ pháp:
~ので (〜node)
Diễn tả lý do hoặc nguyên nhân cho điều gì đó; 'bởi vì', 'vì', 'nên'
JLPT N4
V てもらいたい (~te moraitai)
Diễn tả mong muốn nhận được sự giúp đỡ hoặc dịch vụ từ ai đó.
JLPT N4
Từ vựng:
数学
すうがく
toán học
苦手
にがて
kém; yếu; không giỏi
家庭
かてい
nhà; hộ gia đình; gia đình; tổ ấm
教師
きょうし
giáo viên; giảng viên
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
数
Số
số; sức mạnh
学
Học
học; khoa học
苦
Khổ
đau khổ; thử thách; lo lắng; khó khăn; cảm thấy cay đắng; cau có
手
Thủ
tay
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
庭
Đình
sân; vườn; sân
教
Giáo
giáo dục
師
Sư
giáo viên; quân đội