Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

教科書きょうかしょを書かき写うつすときに1語いちご落おとしてしまったよ。
Khi sao chép sách giáo khoa, tôi đã bỏ sót một từ.

Ngữ pháp:

V るときに (〜ru toki ni)

Mô tả thời điểm khi một hành động nhất định diễn ra; 'khi', 'lúc'.
JLPT N4

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

教科書
きょうかしょ
sách giáo khoa; sách học; sách trường
書き写す
かきうつす
chép lại
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
語
ご
từ; thuật ngữ
落とす
おとす
đánh rơi; làm mất; để rơi; chiếu (ánh sáng); đổ (ánh nhìn); rót vào (chất lỏng); để lại
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

教
Giáo giáo dục
科
Khoa khoa; khóa học; bộ phận
書
Thư viết
写
Tả sao chép; chụp ảnh
語
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
落
Lạc rơi; rớt; làng; thôn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật