Dịch nghĩa:
授業中によく消しゴムに落書きしてたなぁ。
Hồi học, tôi thường vẽ bậy lên tẩy trong giờ học.
Từ vựng:
Hán tự:
授
Thụ
truyền đạt; giảng dạy
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
消
Tiêu
dập tắt; tắt
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
書
Thư
viết