Dịch nghĩa:
持ち主はそのビルを希望どおりの値で売った。
Chủ sở hữu đã bán tòa nhà với giá như mong muốn.
Từ vựng:
Hán tự:
持
Trì
cầm; giữ
主
Chủ
chủ; chính
希
Hy
hy vọng; hiếm
望
Vọng
tham vọng; trăng tròn; hy vọng; mong muốn; khao khát; mong đợi
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
売
Mại
bán