Dịch nghĩa:
手紙を出すのを忘れてたら、注意して下さい。
Nếu bạn quên gửi thư, hãy nhắc nhở tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
出
Xuất
ra ngoài
忘
Vong
quên
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém