Dịch nghĩa:
戦争はその街に死と破壊をもたらした。
Chiến tranh đã mang đến cái chết và sự phá hủy cho thành phố đó.
Từ vựng:
Hán tự:
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
街
Nhai
đại lộ; phố; thị trấn
死
Tử
chết
破
Phá
xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại
壊
Hoại
phá hủy; đập vỡ