Dịch nghĩa:

Chúng tôi đã phản đối kế hoạch xây dựng đường mới của anh ấy.

Hán tự:

Ngã cái tôi; tôi; ích kỷ; của chúng ta; bản thân
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tân mới
Đạo đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
Lộ đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
Kiến xây dựng
Thiết thiết lập; chuẩn bị
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Phản chống-
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh