Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

憧あこがれのスマホを買かうために、お金かね貯ためてるんだ。
Tôi đang tiết kiệm tiền để mua chiếc điện thoại mơ ước.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

憧れ
あこがれ
khao khát; mong mỏi; ước vọng; ngưỡng mộ
スマホ
điện thoại thông minh
買う
かう
mua; mua sắm
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
お金
おかね
tiền
貯める
ためる
tiết kiệm (tiền)

Hán tự:

憧
Sung khao khát; mong muốn; khao khát; ngưỡng mộ; yêu mến
買
Mãi mua
金
Kim vàng
貯
Trữ tiết kiệm; lưu trữ; dự trữ; giữ; để râu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật