Dịch nghĩa:

Bỏ một thói quen xấu không hề dễ dàng đâu.

Hán tự:

Ác xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
Tập học
Quán quen; thành thạo
Đoạn cắt đứt; từ chối; từ chối; xin lỗi; cảnh báo; sa thải; cấm; quyết định; phán xét; cắt
Thiết cắt; sắc bén
Giản đơn giản; ngắn gọn
Đơn đơn giản; một; đơn; chỉ