Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
悪
わる
いけど、さっきの
話
はなし
は
無
な
しにしてくれ。
Xin lỗi, nhưng hãy coi như chưa có cuộc nói chuyện vừa rồi.
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
Từ vựng:
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
無し
なし
không có
為る
する
làm
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
無
Vô
không có gì; không