Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

急いそいいでいる時ときは、そんなことって起おこるものです。
Khi bạn đang vội, những chuyện như vậy thường xảy ra.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

急ぐ
いそぐ
vội vàng
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
そんな
như vậy; loại đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
起こる
おこる
xảy ra; diễn ra
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

急
Cấp khẩn cấp
時
Thời thời gian; giờ
起
Khởi thức dậy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật