Dịch nghĩa:
思い出のつまったお店がきらびやかにリニューアルしてうれしいような悲しいような。
Cửa hàng đầy kỷ niệm của tôi được trang trí lộng lẫy, khiến tôi vừa mừng vừa buồn.
Từ vựng:
Hán tự:
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc