Dịch nghĩa:

Cô ấy tính ra rằng mình kiếm được 1500 đô la.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Thu thu nhập; thu hoạch
Nhập vào; chèn
Đắc thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Toán tính toán; số