Dịch nghĩa:
彼女は重いスーツケースをポーターに運んでもらった。
Cô ấy đã nhờ người khiêng hành lý nặng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
重
Trọng
nặng; quan trọng
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ