Dịch nghĩa:
彼女は署名してその金を娘に送った。
Cô ấy đã ký tên và gửi tiền cho con gái.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
署
Thự
chữ ký; văn phòng
名
Danh
tên; nổi tiếng
金
Kim
vàng
娘
Nương
con gái
送
Tống
hộ tống; gửi