Dịch nghĩa:

Cô ấy có một lý lịch ấn tượng.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Tố cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
Tình trời quang
Kinh kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
Lịch chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian
Trì cầm; giữ