Dịch nghĩa:

Cô ấy đã viết về định kiến giới trong khoa học.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Khoa khoa; khóa học; bộ phận
Học học; khoa học
Tính giới tính; bản chất
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Thiên thiên vị; bên; bộ bên trái; nghiêng; thiên lệch
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
Thư viết