Dịch nghĩa:

Cô ấy muốn giặt cái áo kimono bị bẩn.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Ô bẩn; ô nhiễm; ô nhục
Khán mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Tẩy rửa; điều tra
Trạc giặt giũ; rửa; đổ lên; rửa sạch