Dịch nghĩa:
彼女は棚の上の雑誌を取ろうと手を伸ばした。
Cô ấy với tay lên để lấy tạp chí trên kệ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
棚
Bằng
kệ; gờ; giá; gắn; bệ; giàn
上
Thượng
trên
雑
Tạp
tạp
誌
Chí
tài liệu; ghi chép
取
Thủ
lấy; nhận
手
Thủ
tay
伸
Thân
mở rộng; kéo dài