Dịch nghĩa:

Cô ấy đã chép bức tranh trong sách vào sổ tay.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Hội tranh; vẽ; bức họa
Thư viết
Di chuyển; di chuyển; thay đổi; trôi dạt; nhiễm (cảm, lửa); chuyển sang