Dịch nghĩa:
彼女は有名な画家のモデルになった。
Cô ấy đã trở thành người mẫu cho một họa sĩ nổi tiếng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
有
Hữu
sở hữu; có
名
Danh
tên; nổi tiếng
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ