Dịch nghĩa:
彼女は彼にその仕事をするよう強く勧めた。
Cô ấy đã mạnh mẽ khuyên anh ấy làm công việc đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
強
mạnh mẽ
勧
Khuyến
thuyết phục; khuyên; khuyến khích