Dịch nghĩa:
彼女は夫が苦境にある時はいつも手助けをした。
Cô ấy luôn giúp đỡ chồng mỗi khi ông ấy gặp khó khăn.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
夫
Phu
chồng; đàn ông
苦
Khổ
đau khổ; thử thách; lo lắng; khó khăn; cảm thấy cay đắng; cau có
境
Cảnh
biên giới
時
Thời
thời gian; giờ
手
Thủ
tay
助
Trợ
giúp đỡ