Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
大学
だいがく
を
出
で
たばかりの
英語
えいご
の
先生
せんせい
だ。
Cô ấy là giáo viên tiếng Anh mới ra trường.
Ngữ pháp:
Vたばかり (〜tabakari)
Vừa ~, vừa mới ~
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
大学
だいがく
đại học; cao đẳng
出る
でる
rời đi; ra ngoài
英語
えいご
tiếng Anh
先生
せんせい
giáo viên; thầy
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
大
Đại
lớn; to
学
Học
học; khoa học
出
Xuất
ra ngoài
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống