Dịch nghĩa:
彼女は困ったいるようです。どうしたらいいか教えてあげてください。
Cô ấy đang gặp rắc rối. Hãy chỉ cho cô ấy cách giải quyết.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
困
Khốn
tình thế khó xử; trở nên đau khổ; phiền toái
教
Giáo
giáo dục