Dịch nghĩa:

Cô ấy trông có vẻ nhút nhát nhưng thực tế lại rất kiên định.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Nội bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
Khí tinh thần; không khí
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
Thực thực tế; hạt
Tế dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
mạnh mẽ
Ý ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
Chí ý định; kế hoạch
Trì cầm; giữ
Chủ chủ; chính