Dịch nghĩa:
彼女は仕事が非常にきちょうめんだ。
Cô ấy làm việc rất tỉ mỉ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
常
Thường
thông thường