Dịch nghĩa:
彼女は一人で散歩に出るのが好きだ。
Cô ấy thích đi dạo một mình.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
一
Nhất
một
人
Nhân
người
散
Tán
rải; tiêu tán
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân
出
Xuất
ra ngoài
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó