Dịch nghĩa:
彼女はベストセラーの小説を早速読んだ。
Cô ấy đã lập tức đọc cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
小
Tiểu
nhỏ
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
早
Tảo
sớm; nhanh
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
読
Độc
đọc