Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょはフットボールにはまったく関心かんしんがないようだ。
Có vẻ như cô ấy không hề quan tâm đến bóng đá.

Ngữ pháp:

まったく~ない (mattaku ~nai)

Hoàn toàn không; không chút nào.
JLPT N3

~ようだ (〜you da)

Biểu thị sự xuất hiện, tương tự hoặc suy luận; 'có vẻ', 'trông như', 'dường như'
JLPT N4

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
フットボール
bóng đá (bóng đá, bóng bầu dục, bóng bầu dục Mỹ, v.v.; đặc biệt là bóng đá)
全く
まったく
thực sự; hoàn toàn
関心
かんしん
quan tâm; hứng thú
無い
ない
không tồn tại
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
関
Quan kết nối; cổng; liên quan
心
Tâm trái tim; tâm trí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật