Dịch nghĩa:
彼女はパーティーをとても楽しく楽しんだ。
Cô ấy đã rất vui vẻ tận hưởng bữa tiệc.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái