Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はパーティーをでたくてしょうがなかった。
Cô ấy đã rất muốn tham dự bữa tiệc.
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
パーティー
bữa tiệc
出る
でる
rời đi; ra ngoài
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ