Dịch nghĩa:
彼女はパーティーでワインを2杯飲んだ。
Cô ấy đã uống hai ly rượu vang tại bữa tiệc.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
杯
Bôi
đơn vị đếm ly; ly rượu; ly; chúc mừng
飲
Ẩm
uống