Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はバターを2ポンド
買
か
いました。
Cô ấy đã mua hai pound bơ.
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
バター
bơ
ポンド
ao
買う
かう
mua; mua sắm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
買
Mãi
mua