Dịch nghĩa:

Cô ấy đã chuẩn bị bữa ăn chỉ trong một chốc lát.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Gian khoảng cách; không gian
Thực ăn; thực phẩm
Sự sự việc; lý do
Dụng sử dụng; công việc
Ý ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích