Dịch nghĩa:

Cô ấy có rất nhiều sách tiếng Anh.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Anh Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Trì cầm; giữ