Dịch nghĩa:
彼女はその箱を1階に運んでもらった。
Cô ấy đã nhờ người khác mang cái hộp đó xuống tầng một.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa
階
Giai
tầng; cầu thang
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ