Dịch nghĩa:
彼女はその手紙を読んで悲しそうだった。
Cô ấy trông buồn khi đọc bức thư đó.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
読
Độc
đọc
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc