Dịch nghĩa:
彼女はその少年を立派な人に育て上げた。
Cô ấy đã nuôi dưỡng cậu bé thành một người tuyệt vời.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
少
Thiếu
ít
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái
人
Nhân
người
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc
上
Thượng
trên