Dịch nghĩa:
彼女はそのニュースを聞いて驚いた。
Cô ấy đã ngạc nhiên khi nghe tin tức đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
驚
Kinh
ngạc nhiên